ISCAR Grooving

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
TPKN 2204PDFR IC20 TPKN 2204PDFR IC20 TPKN 2204PDFR IC20 DCMT 11T302-SM IC6015 Hợp kim
TPKN 2204PDTR IC50M TPKN 2204PDTR IC50M TPKN 2204PDTR IC50M DCMT 11T302-SM IC6025 Hợp kim
TPKN 2204PD-R IC54 TPKN 2204PD-R IC54 TPKN 2204PD-R IC54 DCMT 11T304-PF IC6015 Hợp kim
TPKN 1603PPTR IC250 TPKN 1603PPTR IC250 TPKN 1603PPTR IC250 DCMT 11T304-PF IC6025 Hợp kim
TPKR 1603PPTR-HS IC250 TPKR 1603PPTR-HS IC250 TPKR 1603PPTR-HS IC250 DCMT 11T308-PF IC6015 Hợp kim
TPKR 1603PPTR-HS IC520M TPKR 1603PPTR-HS IC520M TPKR 1603PPTR-HS IC520M DCMT 11T308-PF IC6025 Hợp kim
TPKR 1603PPTR-HS IC328 TPKR 1603PPTR-HS IC328 TPKR 1603PPTR-HS IC328 DCMT 11T304-M3P IC8150 Hợp kim
TPKR 1603PPTR-HS IC950 TPKR 1603PPTR-HS IC950 TPKR 1603PPTR-HS IC950 SCMT 09T304-SM IC9150 Hợp kim
TPKR 1603PPTR-HS IC928 TPKR 1603PPTR-HS IC928 TPKR 1603PPTR-HS IC928 SCMT 09T308-SM IC9250 Hợp kim
RPMT 120400 IC520M RPMT 120400 IC520M RPMT 120400 IC520M SNMG 120408-GN IC5005 Hợp kim
RPMT 120400 IC250 RPMT 120400 IC250 RPMT 120400 IC250 SNMG 120408-GN IC5010 Hợp kim
SPKR 1203EDTR-HS IC950 SPKR 1203EDTR-HS IC950 SPKR 1203EDTR-HS IC950 SNMG 120412-NG IC8150 Hợp kim
SPKR 1203EDTR-HS IC928 SPKR 1203EDTR-HS IC928 SPKR 1203EDTR-HS IC928 SNMG 120404-TF IC8250 Hợp kim
TPKN 2204PDTR-42 IC250 TPKN 2204PDTR-42 IC250 TPKN 2204PDTR-42 IC250 SNMG 120408-GN IC8250 Hợp kim
TPKN 2204PDTR-42 IC328 TPKN 2204PDTR-42 IC328 TPKN 2204PDTR-42 IC328 SNMG 120408-TF IC8250 Hợp kim
TPKR 2204PD-R-76 IC328 TPKR 2204PD-R-76 IC328 TPKR 2204PD-R-76 IC328 SNMG 120408-GN IC8150 Hợp kim
TPKN 2204PDTR-42 IC4050 TPKN 2204PDTR-42 IC4050 TPKN 2204PDTR-42 IC4050 SNMG 120412-TF IC8250 Hợp kim
TPKR 2204PD-R-76 IC950 TPKR 2204PD-R-76 IC950 TPKR 2204PD-R-76 IC950 SNMG 120412-GN IC8150 Hợp kim
TPKN 2204PDTR-42 IC950 TPKN 2204PDTR-42 IC950 TPKN 2204PDTR-42 IC950 SNMG 120408-GN IC8350 Hợp kim
TPKN 2204PDTR-42 IC910 TPKN 2204PDTR-42 IC910 TPKN 2204PDTR-42 IC910 SNMG 120416-NR IC8350 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
ISCAR Grooving
ISCAR Grooving

Sản phẩm nổi bật

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK