ISCAR Turning Insert
ISCAR Turning Insert
ISCAR Israel
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT 110208-SM IC907 | TCMT 110208-SM IC907 | TCMT 110208-SM IC907 | TCMT 110208-SM IC907 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 110204-SM IC9250 | TCMT 110204-SM IC9250 | TCMT 110204-SM IC9250 | TCMT 110204-SM IC9250 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 110208-SM IC9250 | TCMT 110208-SM IC9250 | TCMT 110208-SM IC9250 | TCMT 110208-SM IC9250 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 110204-SM IC9150 | TCMT 110204-SM IC9150 | TCMT 110204-SM IC9150 | TCMT 110204-SM IC9150 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 110204-19 IC9150 | TCMT 110204-19 IC9150 | TCMT 110204-19 IC9150 | TCMT 110204-19 IC9150 | Hợp kim | ||||||
| RCMT 10T3M0-14 IC9250 | RCMT 10T3M0-14 IC9250 | RCMT 10T3M0-14 IC9250 | RCMT 10T3M0-14 IC9250 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 110204-SM IC9350 | TCMT 110204-SM IC9350 | TCMT 110204-SM IC9350 | TCMT 110204-SM IC9350 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 110202-PF IC807 | TCMT 110202-PF IC807 | TCMT 110202-PF IC807 | TCMT 110202-PF IC807 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 110204-SM IC807 | TCMT 110204-SM IC807 | TCMT 110204-SM IC807 | TCMT 110204-SM IC807 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 110208-SM IC807 | TCMT 110208-SM IC807 | TCMT 110208-SM IC807 | TCMT 110208-SM IC807 | Hợp kim | ||||||
| SNMG 090308-M3M IC6015 | SNMG 090308-M3M IC6015 | SNMG 090308-M3M IC6015 | SNMG 090308-M3M IC6015 | Hợp kim | ||||||
| SNMG 090308-M3M IC6025 | SNMG 090308-M3M IC6025 | SNMG 090308-M3M IC6025 | SNMG 090308-M3M IC6025 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 090202-F3P IC8150 | TCMT 090202-F3P IC8150 | TCMT 090202-F3P IC8150 | TCMT 090202-F3P IC8150 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 090204-F3P IC8150 | TCMT 090204-F3P IC8150 | TCMT 090204-F3P IC8150 | TCMT 090204-F3P IC8150 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 090202-F3P IC8250 | TCMT 090202-F3P IC8250 | TCMT 090202-F3P IC8250 | TCMT 090202-F3P IC8250 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 090204-F3P IC8250 | TCMT 090204-F3P IC8250 | TCMT 090204-F3P IC8250 | TCMT 090204-F3P IC8250 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 110202-PF IC907 | TCMT 110202-PF IC907 | TCMT 110202-PF IC907 | TCMT 110202-PF IC907 | Hợp kim | ||||||
| RCMT 10T3M0-14 IC354 | RCMT 10T3M0-14 IC354 | RCMT 10T3M0-14 IC354 | RCMT 10T3M0-14 IC354 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 110204-19 IC428 | TCMT 110204-19 IC428 | TCMT 110204-19 IC428 | TCMT 110204-19 IC428 | Hợp kim | ||||||
| TCMT 110204-PF IC907 | TCMT 110204-PF IC907 | TCMT 110204-PF IC907 | TCMT 110204-PF IC907 | Hợp kim | ||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật