Sandvit Milling

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
3920.006 3920.006 3920.006 3920.006
3920.0065 3920.0065 3920.0065 3920.0065
3920.007 3920.007 3920.007 3920.007
3920.008 3920.008 3920.008 3920.008
3920.0085 3920.0085 3920.0085 3920.0085
3920.009 3920.009 3920.009 3920.009
3920.01 3920.01 3920.01 3920.01
3920.011 3920.011 3920.011 3920.011
3920.012 3920.012 3920.012 3920.012
3920.013 3920.013 3920.013 3920.013
3925.006 3925.006 3925.006 3925.006
3925.007 3925.007 3925.007 3925.007
3925.008 3925.008 3925.008 3925.008
3925.009 3925.009 3925.009 3925.009
3925.01 3925.01 3925.01 3925.01
3925.011 3925.011 3925.011 3925.011
3925.012 3925.012 3925.012 3925.012
3925.0125 3925.0125 3925.0125 3925.0125
3925.013 3925.013 3925.013 3925.013
3925.014 3925.014 3925.014 3925.014
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Sandvit Milling
Sandvit Milling

Sản phẩm nổi bật

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK