Milling SECO

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
58803207 58803207 58803207 Hợp kim
58803208 58803208 58803208 Hợp kim
58803209 58803209 58803209 Hợp kim
58803210 58803210 58803210 Hợp kim
58803211 58803211 58803211 Hợp kim
58803212 58803212 58803212 Hợp kim
58803213 58803213 58803213 Hợp kim
58803214 58803214 58803214 Hợp kim
58803215 58803215 58803215 Hợp kim
58803216 58803216 58803216 Hợp kim
58803217 58803217 58803217 Hợp kim
58803218 58803218 58803218 Hợp kim
58803219 58803219 58803219 Hợp kim
58803220 58803220 58803220 Hợp kim
A75000CP0590 A75000CP0590 A75000CP0590 Hợp kim
A75000SC0580 A75000SC0580 A75000SC0580 Hợp kim
A75001CP0590 A75001CP0590 A75001CP0590 Hợp kim
SCER3206MS SCER3206MS SCER3206MS Hợp kim
SCER3208MS SCER3208MS SCER3208MS Hợp kim
SCER3210MS SCER3210MS SCER3210MS Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Milling SECO
Milling SECO

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK