Milling SECO

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
56722505 56722505 56722505 Hợp kim
56722506 56722506 56722506 Hợp kim
56722507 56722507 56722507 Hợp kim
56722508 56722508 56722508 Hợp kim
56722509 56722509 56722509 Hợp kim
56722510 56722510 56722510 Hợp kim
56722511 56722511 56722511 Hợp kim
56722512 56722512 56722512 Hợp kim
56722514 56722514 56722514 Hợp kim
56722515 56722515 56722515 Hợp kim
56722516 56722516 56722516 Hợp kim
02E9306 02E9306 02E9306 Hợp kim
CPGT050204,25C4 CPGT050204,25C4 CPGT050204,25C4 Hợp kim
08B587532X 08B587532X 08B587532X Hợp kim
5803216 5803216 5803216 Hợp kim
16C35060 16C35060 16C35060 Hợp kim
19A61020 19A61020 19A61020 Hợp kim
19A71030 19A71030 19A71030 Hợp kim
950DC0412 950DC0412 950DC0412 Hợp kim
950DC0616 950DC0616 950DC0616 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Milling SECO
Milling SECO

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK