Milling SECO

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
58800804 58800804 58800804 Hợp kim
58800805 58800805 58800805 Hợp kim
58801101 58801101 58801101 Hợp kim
58801102 58801102 58801102 Hợp kim
58801103 58801103 58801103 Hợp kim
58801104 58801104 58801104 Hợp kim
58801105 58801105 58801105 Hợp kim
58801106 58801106 58801106 Hợp kim
58801107 58801107 58801107 Hợp kim
567220127 567220127 567220127 Hợp kim
588008015 588008015 588008015 Hợp kim
588008025 588008025 588008025 Hợp kim
588008035 588008035 588008035 Hợp kim
588008045 588008045 588008045 Hợp kim
588011015 588011015 588011015 Hợp kim
588011025 588011025 588011025 Hợp kim
588011035 588011035 588011035 Hợp kim
588011045 588011045 588011045 Hợp kim
588011055 588011055 588011055 Hợp kim
588011065 588011065 588011065 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Milling SECO
Milling SECO

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK