Sandvit Turning

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
3932.00900 3932.00900 3932.00900 Hợp kim
3932.01000 3932.01000 3932.01000 Hợp kim
3932.01100 3932.01100 3932.01100 Hợp kim
3932.01200 3932.01200 3932.01200 Hợp kim
3932.01300 3932.01300 3932.01300 Hợp kim
3932.01400 3932.01400 3932.01400 Hợp kim
3932.01500 3932.01500 3932.01500 Hợp kim
3932.01600 3932.01600 3932.01600 Hợp kim
3932.01700 3932.01700 3932.01700 Hợp kim
3932.01800 3932.01800 3932.01800 Hợp kim
3932.01900 3932.01900 3932.01900 Hợp kim
3932.02000 3932.02000 3932.02000 Hợp kim
3940.00700 3940.00700 3940.00700 Hợp kim
3940.00800 3940.00800 3940.00800 Hợp kim
3940.00900 3940.00900 3940.00900 Hợp kim
3940.01000 3940.01000 3940.01000 Hợp kim
3940.01100 3940.01100 3940.01100 Hợp kim
3940.01200 3940.01200 3940.01200 Hợp kim
3940.01250 3940.01250 3940.01250 Hợp kim
3940.01300 3940.01300 3940.01300 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Sandvit Turning
Sandvit Turning

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY