Turning MillingTools
Dao tiện Kyocera
CBNPCDThreading
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| GVFR350-040C KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL350-040C KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR400-040C KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL400-040C KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR450-040C KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL450-040C KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR500-040C KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL500-040C KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR550-040C KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL550-040C KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR600-040C KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL600-040C KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR200-100AR KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL200-100AR KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR250-125AR KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL250-125AR KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR300-150AR KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL300-150AR KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR300-150BR KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL300-150BR KW10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật