Turning MillingTools
Dao tiện Kyocera
CBNPCDThreading
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| GVR250-020B KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVL250-020B KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVR300-020B KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVL300-020B KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVR300-020C KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVL300-020C KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVR400-020C KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVL400-020C KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR250-020B KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL250-020B KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR300-020B KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL300-020B KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR400-020B KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL400-020B KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR350-040C KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL350-040C KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR400-040C KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL400-040C KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| VNBR0411-02NB KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| VNBR0420-02NB KPD010 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật