Dao tiện Kyocera

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
CNMN090308S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
CNMN090312S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
CNMN120408S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
CNMN120412S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
CNMN120416S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
RNMN090300S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
RNMN120300S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
RNMN120400S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
SNMN090308S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
SNMN090312S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
SNMN120308S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
SNMN120312S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
SNMN120408S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
SNMN120412S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
SNMN120416S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
SNMN120420S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
TNMN110308S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
TNMN110312S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
TNMN160408S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
TNMN160412S02020 KBN900 1 0 1 1 1 1
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Dao tiện Kyocera
Dao tiện Kyocera

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY