Turning MillingTools
Dao tiện Kyocera
CBNPCDThreading
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCGR060104L-F TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGR060104R-F TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080201EL-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080201ER-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080201FL-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080201FR-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080202EL-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080202ER-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080202FL-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080202FR-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110301EL-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110301ER-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110301FL-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110301FR-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110302EL-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110302ER-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110302FL-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110302FR-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110304EL-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110304ER-U TN60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật