Turning MillingTools
Dao tiện Kyocera
CBNPCDThreading
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TGF32R200 TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TGF32R250 TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR200-020A TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL200-020A TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR230-020A TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL230-020A TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR250-020A TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL250-020A TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR270-020A TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL270-020A TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR290-020A TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL290-020A TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR340-020A TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL340-020A TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR250-020B TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL250-020B TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR300-020B TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL300-020B TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR350-020B TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL350-020B TC40N | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật