Turning MillingTools
Dao tiện Kyocera
CBNPCDThreading
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| GVFR250-020B TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL250-020B TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR300-020B TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL300-020B TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR350-020B TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL350-020B TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR400-020B TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL400-020B TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR350-040C TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL350-040C TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR400-040C TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL400-040C TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR500-040C TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL500-040C TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GBA32R050-005 TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GBA32L050-005 TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GBA32R075-005 TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GBA32L075-005 TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GBA32R095-005 TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GBA32L095-005 TN90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật