Turning MillingTools
Dao tiện Kyocera
CBNPCDThreading
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCGT110302FR-U PV60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TNGG160402L-B PV60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TNGG160402L-S PV60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TNGG160402R-B PV60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TNGG160402R-S PV60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TNGG160404L-25R PV60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TNGG160404L-B PV60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL490-020B PR630 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR350-040C PR630 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL350-040C PR630 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR400-040C PR630 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL400-040C PR630 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR450-040C PR630 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL450-040C PR630 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR500-040C PR630 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL500-040C PR630 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR550-040C PR630 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL550-040C PR630 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR600-040C PR630 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL600-040C PR630 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật