Turning MillingTools
Dao tiện Kyocera
CBNPCDThreading
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| GVFR300-150AR PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL300-150AR PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR300-150BR PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL300-150BR PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFR400-200BR PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| GVFL400-200BR PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TBGT0601003L PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TBGT0601003R PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TBGT060101L PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TBGT060101R PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TBGT060102L PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TBGT060102R PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TBGT060104L PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TBGT060104R PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TBGT060102CF PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080201EL-U PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080201ER-U PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080202EL-U PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080202ER-U PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT0802003FL-U PR930 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật