Turning MillingTools
Dao tiện Kyocera
CBNPCDThreading
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCET110302MFR-USF PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080201MEL-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080201MER-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080202MEL-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080202MER-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110301MEL-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110301MER-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110302MEL-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110302MER-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110304MEL-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110304MER-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT0802005MFL-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT0802005MFR-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080201MFL-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080201MFR-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080202MFL-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT080202MFR-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT1103005MFL-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT1103005MFR-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| TCGT110301MFL-U PR1025 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật