Mảnh khoan Taegutec
Mảnh khoan Taegutec
Mảnh khoan Taegutec
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| XCMT 13R-350030GV TT9080 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 17R-400040GV TT9080 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 05R-200020GV TT8020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 06R-200020GV TT8020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 07R-250020GV TT8020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 08R-250020GV TT8020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 10R-300030GV TT8020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 13R-350030GV TT8020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 17R-400040GV TT8020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 040104R TC TT9080 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 040104L TC TT9080 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 050204 TC TT9080 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 060204 TC TT9080 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 070304 TC TT9080 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 080304 TC TT9080 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 10T304 TC TT9080 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 10T308 TC TT9080 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 130404 TC TT9080 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 130408 TC TT9080 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| XCMT 170508 TC TT9080 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật