CBN TB610/TB670/TB730

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
DNMA 150608 LS2 TB610 0.8 Carbide/CBN
DNMA 150608 LS4 TB610 0.8 Carbide/CBN
DNMA 150612 LS2 TB610 1.2 Carbide/CBN
RCGX 060300 FT TB610 - Carbide/CBN
RCGX 090300 FT TB610 Carbide/CBN
RCGX 120400 FT TB610 Carbide/CBN
RNMN 090300 FT TB610 - Carbide/CBN
RNMN 120300 FT TB610 Carbide/CBN
SCGW 09T304 LS2 TB610 0.4 Carbide/CBN
SCGW 09T308 LS2 TB610 0.8 Carbide/CBN
SNMA 120404 LN TB610 0.4 Carbide/CBN
SNMA 120404 LS2 TB610 0.4 Carbide/CBN
SNMA 120404 LS4 TB610 0.4 Carbide/CBN
SNMA 120408 LN TB610 0.8 Carbide/CBN
SNMA 120408 LS2 TB610 0.8 Carbide/CBN
SNMA 120408 LS4 TB610 0.8 Carbide/CBN
SNMA 120408 LS8 TB610 0.8 Carbide/CBN
DNMA 150404 LN TB670 0.4 Carbide/CBN
DNMA 150404 LS2 TB670 0.4 Carbide/CBN
DNMA 150404 LS4 TB670 0.4 Carbide/CBN
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
CBN TB610/TB670/TB730
CBN TB610/TB670/TB730

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY