Dao tiện Taegutec
Dao tiện Taegutec CBN-PCD
Dao tiện Taegutec
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCGT 110204 CB TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGT 16T304 CB TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGT 16T308 CB TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGW 090208 LN-7 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGW 090208 LN-7 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGW 110204 LN-7 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGW 110208 LN-7 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGW 16T304 LN-7 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGW 160308 LN-7 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 110302 LN-7 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 110304 LN-7 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 110308 LN-7 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 160302 LN-7 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 160304 LN-7 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 160308 LN-7 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| VBGW 110304 LS2 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| VBGW 110308 LS2 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| VBGW 160402 LS2 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| VBGW 160404 LS TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| VBGW 160404 LS2 TB610 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật