Dao tiện Taegutec
Dao tiện Taegutec CBN-PCD
Dao tiện Taegutec
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| CCGW 09T308 LS KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGW 09T308 LS2 KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGW 09T308 WZ-LS KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGW 09T308 WZ-LS2 KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGW 120404 LS KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGW 120404 LS2 KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGW 120408 LS KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGW 120408 LS2 KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGT 060204 CB KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGT 09T302 CB KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGT 09T304 CB KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGT 09T308 CB KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGT 120404 CB KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGT 120408 CB KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGW 060202 LN-7 KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGW 060204 LN-7 KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGW 060208 LN-7 KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGW 09T304 LN-7 KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGW 09T308 LN-7 KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| CCGW 120404 LN-7 KB90 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật