Dao tiện Taegutec
Dao tiện Taegutec CERAMIC
Dao tiện Taegutec
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| DNGN 150704 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| DNGN 150708 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| DNGN 150712 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| DNGN 150712 U2 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| DNGN 150716 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| DNGN 150716 U2 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| DNGX 120708 T7-CH TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| DNGX 120712 T7-CH TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| DNGX 150708 T7-CH TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| DNGX 150712 CH TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| DNGX 150712 T7-CH TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| DNGX 150716 CH TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| DNGX 150716 T7-CH TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| ENGN 130708 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| ENGN 130712 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| ENGN 130716 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| ENGN 130716 U2 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| HNGX 050712 CH TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| HNGX 050712 T7-CH TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| HNGX 050716 CH TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật