Dao tiện Taegutec
Dao tiện Taegutec CERAMIC
Dao tiện Taegutec
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| SNGX 120716 T7-CHX TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| SNGX 150716 T7-CH TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| SNMX 120716 CH TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| SNMG 120408 CE TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| LNU 6688 T TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| T32- 32-R2 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA 160304 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA 160308 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA 160404 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA 160408 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA 160408 E TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA 160412 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA 160416 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA 220404 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA 220408 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA 220412 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGA 220416 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGN 110308 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGN 110312 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TNGN 160404 TC430 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật