Dao tiện Taegutec
Dao tiện Taegutec Positive INSERT
Dao tiện Taegutec
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TBGT 060101 R-FF K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TBGT 060101 L-FF K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TBGT 060102 R-FF K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TBGT 060102 L-FF K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TBGT 060104 R-FF K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TBGT 060104 L-FF K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCET 110301 L-GF K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCET 110301 R-GF K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCET 110302 L-GF K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCET 110302 R-GF K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCET 110304 R-GF K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGT 110201 SA K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGT 110202 SA K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGT 110204 SA K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 06T102 FA K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110202 FA K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110204 FA K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090208 FG K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110204 FG K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110208 FG K10 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật