Dao tiện Taegutec
Dao tiện Taegutec Positive INSERT
Dao tiện Taegutec
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TPGN 110304 TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 110308 TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 160302 TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 160304 TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 160308 TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 160312 TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220404 TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220408 TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220412 TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220416 TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220425 TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 220430 TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 270608 TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT 090204 L-C TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT 110304 L-C TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT 110304 R-C TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT 110308 L-C TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT 160404 L-C TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGT 160404 R-C TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGX 090202 L TT8125 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật