Dao tiện Taegutec
Dao tiện Taegutec Positive INSERT
Dao tiện Taegutec
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TPMT 110208 PC TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPMT 110304 PC TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPMT 110308 PC TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPMT 16T304 PC TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPMT 16T308 PC TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPUN 110304 TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPUN 110308 TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPUN 160304 TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPUN 160308 TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPUN 160312 TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPUN 160316 TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPUN 220404 TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPUN 220408 TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPUN 220412 TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPUN 220416 TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| VBET 110301 L-GF TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| VBET 110301 R-GF TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| VBET 110302 L-GF TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| VBET 110302 R-GF TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| VBET 110304 L-GF TT8115 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật