Dao tiện Taegutec
Dao tiện Taegutec Positive INSERT
Dao tiện Taegutec
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT 090208 FG CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110204 FG CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110208 FG CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T304 FG CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T308 FG CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090204 MT CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090208 MT CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110204 MT CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110208 MT CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T304 MT CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T308 MT CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T312 MT CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 220408 MT CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090204 PC CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090208 PC CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110204 PC CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110208 PC CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T304 PC CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T308 PC CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T312 PC CT3000 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật