Dao tiện Taegutec
Dao tiện Taegutec Positive INSERT
Dao tiện Taegutec
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT 110208 FG K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T304 FG K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T308 FG K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090204 MT K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090208 MT K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110204 MT K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110208 MT K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T304 MT K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T308 MT K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T312 MT K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 220408 MT K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090204 PC K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090208 PC K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110204 PC K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110208 PC K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T304 PC K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T308 PC K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T312 PC K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 220508-19 K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TPGN 090204 K20 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật