Dao tiện Taegutec
Dao tiện Taegutec Positive INSERT
Dao tiện Taegutec
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TBGT 060104 R-FF TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TBGT 060104 L-FF TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCET 110301 L-GF TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCET 110301 R-GF TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCET 110302 L-GF TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCET 110302 R-GF TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCET 110304 R-GF TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGT 110201 SA TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGT 110202 SA TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCGT 110204 SA TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 06T102 FA TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110202 FA TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110204 FA TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090208 FG TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110204 FG TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 110208 FG TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T304 FG TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 16T308 FG TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090204 MT TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| TCMT 090208 MT TT9020 | 25 | 0 | 45 | 100 | 45 | 0 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật