Dao tiện Taegutec Positive INSERT

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
WBGT 060102 L-FF TT7100 25 0 45 100 45 0
WBGT 060104 R-FF TT7100 25 0 45 100 45 0
WBGT 060104 L-FF TT7100 25 0 45 100 45 0
WBMT 060102 R-C TT7100 25 0 45 100 45 0
WBMT 060102 L-C TT7100 25 0 45 100 45 0
WCGT 020102 L-FF TT7100 25 0 45 100 45 0
WCGT 020104 L-FF TT7100 25 0 45 100 45 0
WCGT 020102L TT7100 25 0 45 100 45 0
WCGT 020104L TT7100 25 0 45 100 45 0
SNG 452 10R TT7100 25 0 45 100 45 0
SNG 452 16R TT7100 25 0 45 100 45 0
SNG 452 20R TT7100 25 0 45 100 45 0
SNG 452 25R TT7100 25 0 45 100 45 0
SNG 452 30R TT7100 25 0 45 100 45 0
SNG 452 40R TT7100 25 0 45 100 45 0
SNG 452 50R TT7100 25 0 45 100 45 0
SNG 452 60R TT7100 25 0 45 100 45 0
SNG 452 70R TT7100 25 0 45 100 45 0
CCGT 060202 FL TT7100 25 0 45 100 45 0
CCGT 060204 FL TT7100 25 0 45 100 45 0
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Dao tiện Taegutec Positive INSERT
Dao tiện Taegutec Positive INSERT

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK