Drill Tools Tungaloy

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
MCTR16.50XM25A-10 16.5 0 172.2 265 25
MCTR17.00XM25A-10 17 0 182.2 286 25
MCTR17.45XU25.4A-10 17.45 0 182.2 286 25.4
MCTR18.00XM25A-10 18 0 192.2 288 25
MCTR18.24XU25.4-10 18.24 0 193 288 25.4
MCTR18.64XU25.4-10 18.64 0 193 288 25.4
MCTR19.00XM25-10 19 0 203 299 25
MCTR19.05XU25.4-10 19.05 0 203 299 25.4
MCTR19.94XU31.75-10 19.94 0 213 315 31.75
MCTR20.00XM32-10 20 0 213 315 32
MCTR20.62XU31.75-10 20.62 0 213.2 315 31.75
MCTR21.00XM32-10 21 0 223.2 326 32
MCTR22.00XM32-10 22 0 233.4 338 32
MCTR22.23XU31.75-10 22.23 0 233.4 338 31.75
MCTR23.00XM32-10 23 0 243.4 349 32
MCTR23.80XU31.75-10 23.8 0 253.4 361 31.75
MCTR24.00XM32-10 24 0 253.4 361 32
MCTR25.00XM32-10 25 0 263.4 372 32
MCTR25.40XU31.75-10 25.4 0 263.7 372 31.75
MCTR26.00XM40-10 26 0 273.7 394 40
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Drill Tools Tungaloy
Drill Tools Tungaloy

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY