TCMTTCGTTCMWTEGXTPMHTPGHTPGXTPMX
Dao tiện Mitsubishi TC/TE/TP
MitsubishiJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T304-LM UTi20T | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308-LM UTi20T | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090202-LS UTi20T | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110202-LS UTi20T | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204-MP UTi20T | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090208-MP UTi20T | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-MP UTi20T | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208-MP UTi20T | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT130304-MP UTi20T | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-MP UTi20T | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308-MP UTi20T | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312-MP UTi20T | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204-MM UTi20T | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090208-MM UTi20T | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-MM UTi20T | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208-MM UTi20T | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT130304-MM UTi20T | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-MM UTi20T | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308-MM UTi20T | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312-MM UTi20T | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật