TCMTTCGTTCMWTEGXTPMHTPGHTPGXTPMX
Dao tiện Mitsubishi TC/TE/TP
MitsubishiJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT110204-MM UH6400 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208-MM UH6400 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT130304-MM UH6400 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-MM UH6400 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308-MM UH6400 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312-MM UH6400 | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-MK UH6400 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208-MK UH6400 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-MK UH6400 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308-MK UH6400 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312-MK UH6400 | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204-MS UH6400 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090208-MS UH6400 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-MS UH6400 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208-MS UH6400 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-MS UH6400 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308-MS UH6400 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312-MS UH6400 | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT080204 UH6400 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204 UH6400 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật