TCMTTCGTTCMWTEGXTPMHTPGHTPGXTPMX
Dao tiện Mitsubishi TC/TE/TP
MitsubishiJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT110202-FM MS6015 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-FM MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-FM MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-FV MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-FV MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT110202-AZ MS6015 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT110204-AZ MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT110208-AZ MS6015 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT16T302-AZ MS6015 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT16T304-AZ MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT16T308-AZ MS6015 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT0601V3L-F MS6015 | 0.03 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060101L-F MS6015 | 0.1 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060102R-F MS6015 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060102L-F MS6015 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060104R-F MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060104L-F MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060101MR-F MS6015 | 0.1*1 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060101ML-F MS6015 | 0.1*1 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT060102MR-F MS6015 | 0.2*1 | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật