TCMTTCGTTCMWTEGXTPMHTPGHTPGXTPMX
Dao tiện Mitsubishi TC/TE/TP
MitsubishiJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT110204-MS MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208-MS MS6015 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-MS MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308-MS MS6015 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312-MS MS6015 | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT080204 MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204 MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110202 MS6015 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204 MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208 MS6015 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT130302 MS6015 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT130304 MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304 MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308 MS6015 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312 MS6015 | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW110204 MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW130304 MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW16T304 MS6015 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW16T308 MS6015 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW16T312 MS6015 | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật