TCMTTCGTTCMWTEGXTPMHTPGHTPGXTPMX
Dao tiện Mitsubishi TC/TE/TP
MitsubishiJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT090208-MS HTi10 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-MS HTi10 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208-MS HTi10 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-MS HTi10 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308-MS HTi10 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312-MS HTi10 | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT080204 HTi10 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204 HTi10 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110202 HTi10 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204 HTi10 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208 HTi10 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT130302 HTi10 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT130304 HTi10 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304 HTi10 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308 HTi10 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312 HTi10 | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW110204 HTi10 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW130304 HTi10 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW16T304 HTi10 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW16T308 HTi10 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật