TCMTTCGTTCMWTEGXTPMHTPGHTPGXTPMX
Dao tiện Mitsubishi TC/TE/TP
MitsubishiJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T308-MK AP25N | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312-MK AP25N | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204-MS AP25N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090208-MS AP25N | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-MS AP25N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208-MS AP25N | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-MS AP25N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308-MS AP25N | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312-MS AP25N | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT080204 AP25N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204 AP25N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110202 AP25N | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204 AP25N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208 AP25N | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT130302 AP25N | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT130304 AP25N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304 AP25N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308 AP25N | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312 AP25N | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW110204 AP25N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật