TCMTTCGTTCMWTEGXTPMHTPGHTPGXTPMX
Dao tiện Mitsubishi TC/TE/TP
MitsubishiJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCMT16T304-MS VP45N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308-MS VP45N | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312-MS VP45N | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT080204 VP45N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204 VP45N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110202 VP45N | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204 VP45N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110208 VP45N | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT130302 VP45N | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT130304 VP45N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304 VP45N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T308 VP45N | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T312 VP45N | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW110204 VP45N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW130304 VP45N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW16T304 VP45N | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW16T308 VP45N | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMW16T312 VP45N | 1.2 | Hợp kim | ||||||||
| TEGX160302R VP45N | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TEGX160302L VP45N | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật