TCMTTCGTTCMWTEGXTPMHTPGHTPGXTPMX
Dao tiện Mitsubishi TC/TE/TP
MitsubishiJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TPGX110302 NX2525 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TPGX110304 NX2525 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TPGX110308 NX2525 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TPGX160304 NX2525 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TPGX160308 NX2525 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090202-FP NX4545 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204-FP NX4545 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110202-FP NX4545 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-FP NX4545 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-FP NX4545 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090202-FM NX4545 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT090204-FM NX4545 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110202-FM NX4545 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-FM NX4545 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-FM NX4545 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT110204-FV NX4545 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCMT16T304-FV NX4545 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT110202-AZ NX4545 | 0.2 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT110204-AZ NX4545 | 0.4 | Hợp kim | ||||||||
| TCGT110208-AZ NX4545 | 0.8 | Hợp kim | ||||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật