Dao tiện Mitsubishi VB/VC/VD/VP

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
VBET110301R-SN NX3035 0.1 *2 Hợp kim
VBET110301L-SN NX3035 0.1 *2 Hợp kim
VBET110302R-SN NX3035 0.2 *2 Hợp kim
VBET110302L-SN NX3035 0.2 *2 Hợp kim
VBET110304R-SN NX3035 0.4 *2 Hợp kim
VBET110304L-SN NX3035 0.4 *2 Hợp kim
VBET1103V3RW-SN NX3035 0.03*2 Hợp kim
VBET1103V3LW-SN NX3035 0.03*2 Hợp kim
VBMW160408 NX3035 0.8 Hợp kim
VCMT110302-FP NX3035 0.2 Hợp kim
VCMT110304-FP NX3035 0.4 Hợp kim
VCMT160404-FP NX3035 0.4 Hợp kim
VCMT160408-FP NX3035 0.8 Hợp kim
VCMT110302-FM NX3035 0.2 Hợp kim
VCMT110304-FM NX3035 0.4 Hợp kim
VCMT160404-FM NX3035 0.4 Hợp kim
VCMT160408-FM NX3035 0.8 Hợp kim
VCMT080202-FV NX3035 0.2 Hợp kim
VCMT080204-FV NX3035 0.4 Hợp kim
VCMT160404-FV NX3035 0.4 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Dao tiện Mitsubishi VB/VC/VD/VP
Dao tiện Mitsubishi VB/VC/VD/VP

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK