INSERT TURNING Carbide/Cermet/Ceramic Grades

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
TCGT080201FL-J08 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT080201FL-J08 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT080202FR-J08 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT080202FR-J08 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT080202FL-J08 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT080202FL-J08 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT080204FR-J08 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT080204FR-J08 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT110200FR-J10 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT110200FR-J10 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT110200FL-J10 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT110200FL-J10 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT110201FR-J10 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT110201FR-J10 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT110201FL-J10 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT110201FL-J10 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT110202FR-J10 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT110202FR-J10 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT110202FL-J10 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT110202FL-J10 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT110204FR-J10 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT110204FR-J10 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT110300FR-J10 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT110300FR-J10 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT110300FL-J10 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT110300FL-J10 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT110301FR-J10 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT110301FR-J10 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT110301FL-J10 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT110301FL-J10 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT110302FR-J10 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT110302FR-J10 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT110302FL-J10 SH725 _ _ _ _ _ _ TCGT110302FL-J10 SH725 _ _ Hợp kim
TCGT080200FR-J08 J740 _ _ _ _ _ _ TCGT080200FR-J08 J740 _ _ Hợp kim
TCGT080200FL-J08 J740 _ _ _ _ _ _ TCGT080200FL-J08 J740 _ _ Hợp kim
TCGT080201FR-J08 J740 _ _ _ _ _ _ TCGT080201FR-J08 J740 _ _ Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
INSERT TURNING Carbide/Cermet/Ceramic Grades
INSERT TURNING Carbide/Cermet/Ceramic Grades

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK