INSERT TURNING CarbideCermetCeramic Grades
INSERT TURNING Carbide-Cermet-Ceramic Grades
TungaloyJapan
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TPMT110302-TSF T6215 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPMT110302-TSF T6215 | _ | _ | Hợp kim |
| TPMT110304-TSF T6215 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPMT110304-TSF T6215 | _ | _ | Hợp kim |
| TPMT110308-TSF T6215 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPMT110308-TSF T6215 | _ | _ | Hợp kim |
| TPMT110302-TSF AH8015 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPMT110302-TSF AH8015 | _ | _ | Hợp kim |
| TPMT110304-TSF AH8015 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPMT110304-TSF AH8015 | _ | _ | Hợp kim |
| TPMT110308-TSF AH8015 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPMT110308-TSF AH8015 | _ | _ | Hợp kim |
| TPMT110302-TSF AH6225 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPMT110302-TSF AH6225 | _ | _ | Hợp kim |
| TPMT110304-TSF AH6225 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPMT110304-TSF AH6225 | _ | _ | Hợp kim |
| TPMT110308-TSF AH6225 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPMT110308-TSF AH6225 | _ | _ | Hợp kim |
| TPGT080202L-W08 GH110 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPGT080202L-W08 GH110 | _ | _ | Hợp kim |
| TPGT080204L-W08 GH110 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPGT080204L-W08 GH110 | _ | _ | Hợp kim |
| TPGT070100FL-W08 SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPGT070100FL-W08 SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| TPGT070101FL-W08 SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPGT070101FL-W08 SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| TPGT070102FR-W08 SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPGT070102FR-W08 SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| TPGT070102FL-W08 SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPGT070102FL-W08 SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| TPGT070104FR-W08 SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPGT070104FR-W08 SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| TPGT070104FL-W08 SH7025 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPGT070104FL-W08 SH7025 | _ | _ | Hợp kim |
| TPGT070100FR-W08 SH725 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPGT070100FR-W08 SH725 | _ | _ | Hợp kim |
| TPGT070100FL-W08 SH725 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPGT070100FL-W08 SH725 | _ | _ | Hợp kim |
| TPGT070101FR-W08 SH725 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | TPGT070101FR-W08 SH725 | _ | _ | Hợp kim |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật