ThreadexUNCUNFUNEF
Dao tiện ren UN Threadex USA
Dao tiện renChất lượng cao
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 11IR 28UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11IR 27UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11IR 24UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11IR 20UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11IR 18UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11IR 16UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11IR 14UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11IR 13UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11IR 12UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11IR 11UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 16IR 72UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16IR 64UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16IR 56UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16IR 48UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16IR 44UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16IR 40UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16IR 36UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16IR 32UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16IR 28UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16IR 27UN TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật