ThreadexWBSWBSFBSP
Dao tiện ren W Threadex USA
Dao tiện renChất lượng cao
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 11ER 22W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11ER 20W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11ER 19W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11ER 18W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11ER 16W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 11ER 14W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 11 | 1 | 1 | |||
| 16ER 72W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16ER 60W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16ER 56W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16ER 48W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16ER 40W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16ER 36W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16ER 32W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16ER 28W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16ER 26W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16ER 24W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16ER 22W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16ER 20W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16ER 19W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| 16ER 18W TC100S | 1 | 1 | 0.4 | 1 | 16 | 1 | 1 | |||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật