TSC TYPE

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Đường kính lỗ Bề dày Modun Góc mũi Độ sâu Tổng chiều dài Đường kính gia công nhỏ nhất Đường kính thân Vật liệu
TSC 100 1.6 22A 100 22 min 1.6-1.6 max
TSC 125 1.6 27A 125 27 min 1.6-1.6 max
TSC 75 1.6 22A 75 22 min 1.6-1.6 max
TSC 100 2 22A 100 22 min 2-2.3 max
TSC 125 2 27A 125 27 min 2-2.3 max
TSC 75 2 22A 75 22 min 2-2.3 max
TSC 100 2.4 22K 100 22 min 2.3-2.5 max
TSC 125 2.4 32K 125 32 min 2.3-2.5 max
TSC 160 2.4 32K 160 32 min 2.3-2.5 max
TSC 100 3 22K 100 22 min 2.8-3.58 max
TSC 125 3 32K 125 32 min 2.8-3.53 max
TSC 160 3 40K 160 40 min 2.8-3.53 max
TSC 100 4 22K 100 22 min 3.54-4.52 max
TSC 125 4 32K 125 32 min 3.54-4.52 max
TSC 160 4 40K 160 40 min 3.54-4.52 max
TIPV 1.85 0.10 TT6030 0 0 0
TIPV 2.00 0.20 TT6030 0 0 0
TIPV 2.15 0.15 TT6030 0 0 0
TIPV 2.65 0.15 TT5100 0 0 0
TIPV 3.00 0.20 TT5100 0 0 0
Tên sản phẩm Đường kính Đường kính lỗ Bề dày Modun Góc mũi Độ sâu Tổng chiều dài Đường kính gia công nhỏ nhất Đường kính thân Vật liệu
TSC TYPE
TSC TYPE

Sản phẩm nổi bật

NTK Turning

NTK Turning

Mâm cặp cho máy phay trung tâm

Mâm cặp cho máy phay trung tâm

Modular Drills Kennametal

Modular Drills Kennametal

TOOLING SYSTEM NIKKEN

TOOLING SYSTEM NIKKEN

Solid Endmill ZCC-CT

Solid Endmill ZCC-CT

Solid Endmill DHF

Solid Endmill DHF

Đầu phay góc

ANGLE HEADS CLASSIC LINE 1

Bàn ren VOLKEL

Bàn ren VOLKEL

Phay ren ILIX

Phay ren ILIX

DƯỠNG KIỂM TRA REN CHÍNH XÁC VOLKEL

DƯỠNG KIỂM TRA REN CHÍNH XÁC VOLKEL

Mũi taro Volkel Germany

Mũi taro Volkel Germany

Mũi Khoan Tâm SANG SIN

Mũi Khoan Tâm SANG SIN

Mũi Tạo lỗ ốc SANG SIN

Mũi Tạo lỗ ốc SANG SIN

Mũi vát cạnh SANG SIN

Mũi vát cạnh SANG SIN

Reamers Sang Sin

Reamers Sang Sin

Dụng cụ khí nén

Dụng cụ khí nén

Mũi Taro MEGACUT

Mũi Taro MEGACUT

Milling UNION/SSANGYONG

Milling UNION/SSANGYONG

Dụng cụ hút và xả gió dầu phanh Ô Tô

Dụng cụ hút và xả gió dầu phanh Ô Tô

Cờ lê lực

Cờ lê lực , dụng cụ xiết mở có lực xác định