Holder Turning Kennametal

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
190.073 190.073 190.073 190.073 Hợp kim
280.060 280.060 280.060 280.060 Hợp kim
190.076 190.076 190.076 190.076 Hợp kim
554.127 554.127 554.127 554.127 Hợp kim
554.128 554.128 554.128 554.128 Hợp kim
190.113 190.113 190.113 190.113 Hợp kim
554.201 554.201 554.201 554.201 Hợp kim
190.114 190.114 190.114 190.114 Hợp kim
554.202 554.202 554.202 554.202 Hợp kim
556.113 556.113 556.113 556.113 Hợp kim
190.116 190.116 190.116 190.116 Hợp kim
556.114 556.114 556.114 556.114 Hợp kim
556.201 556.201 556.201 556.201 Hợp kim
190.125 190.125 190.125 190.125 Hợp kim
190.188 190.188 190.188 190.188 Hợp kim
190.195 190.195 190.195 190.195 Hợp kim
590.011 590.011 590.011 590.011 Hợp kim
590.012 590.012 590.012 590.012 Hợp kim
590.013 590.013 590.013 590.013 Hợp kim
190.216 190.216 190.216 190.216 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Holder Turning Kennametal
Holder Turning Kennametal

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK