Holder Turning Kennametal

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
570.648 570.648 570.648 570.648 Hợp kim
570.658 570.658 570.658 570.658 Hợp kim
570.668 570.668 570.668 570.668 Hợp kim
570.680 570.680 570.680 570.680 Hợp kim
571.061 571.061 571.061 571.061 Hợp kim
571.062 571.062 571.062 571.062 Hợp kim
571.063 571.063 571.063 571.063 Hợp kim
571.064 571.064 571.064 571.064 Hợp kim
571.065 571.065 571.065 571.065 Hợp kim
571.066 571.066 571.066 571.066 Hợp kim
571.067 571.067 571.067 571.067 Hợp kim
571.068 571.068 571.068 571.068 Hợp kim
571.069 571.069 571.069 571.069 Hợp kim
571.071 571.071 571.071 571.071 Hợp kim
571.090 571.090 571.090 571.090 Hợp kim
571.091 571.091 571.091 571.091 Hợp kim
571.092 571.092 571.092 571.092 Hợp kim
571.093 571.093 571.093 571.093 Hợp kim
571.094 571.094 571.094 571.094 Hợp kim
571.095 571.095 571.095 571.095 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Holder Turning Kennametal
Holder Turning Kennametal

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK