O.D. and I.D. Turning

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
RPGX090700MP KCS10B RPGX090700MP KCS10B RPGX090700MP KCS10B RPGX090700MP KCS10B Hợp kim
RPGX120700MP KCS10B RPGX120700MP KCS10B RPGX120700MP KCS10B RPGX120700MP KCS10B Hợp kim
SCGT09T304LF KCS10B SCGT09T304LF KCS10B SCGT09T304LF KCS10B SCGT09T304LF KCS10B Hợp kim
SCGT09T308LF KCS10B SCGT09T308LF KCS10B SCGT09T308LF KCS10B SCGT09T308LF KCS10B Hợp kim
SCGT120404LF KCS10B SCGT120404LF KCS10B SCGT120404LF KCS10B SCGT120404LF KCS10B Hợp kim
SCGT120408LF KCS10B SCGT120408LF KCS10B SCGT120408LF KCS10B SCGT120408LF KCS10B Hợp kim
SCGT120412LF KCS10B SCGT120412LF KCS10B SCGT120412LF KCS10B SCGT120412LF KCS10B Hợp kim
SPGT09T304LF KCS10B SPGT09T304LF KCS10B SPGT09T304LF KCS10B SPGT09T304LF KCS10B Hợp kim
SPGT09T308LF KCS10B SPGT09T308LF KCS10B SPGT09T308LF KCS10B SPGT09T308LF KCS10B Hợp kim
SCMT09T304MP KCS10B SCMT09T304MP KCS10B SCMT09T304MP KCS10B SCMT09T304MP KCS10B Hợp kim
SCMT09T308MP KCS10B SCMT09T308MP KCS10B SCMT09T308MP KCS10B SCMT09T308MP KCS10B Hợp kim
SCMT120404MP KCS10B SCMT120404MP KCS10B SCMT120404MP KCS10B SCMT120404MP KCS10B Hợp kim
SCMT120408MP KCS10B SCMT120408MP KCS10B SCMT120408MP KCS10B SCMT120408MP KCS10B Hợp kim
SPMT09T304MP KCS10B SPMT09T304MP KCS10B SPMT09T304MP KCS10B SPMT09T304MP KCS10B Hợp kim
SPMT09T308MP KCS10B SPMT09T308MP KCS10B SPMT09T308MP KCS10B SPMT09T308MP KCS10B Hợp kim
SPMT120404MP KCS10B SPMT120404MP KCS10B SPMT120404MP KCS10B SPMT120404MP KCS10B Hợp kim
SPMT120408MP KCS10B SPMT120408MP KCS10B SPMT120408MP KCS10B SPMT120408MP KCS10B Hợp kim
TCGT110204LF KCS10B TCGT110204LF KCS10B TCGT110204LF KCS10B TCGT110204LF KCS10B Hợp kim
TCGT110208LF KCS10B TCGT110208LF KCS10B TCGT110208LF KCS10B TCGT110208LF KCS10B Hợp kim
TCGT16T302LF KCS10B TCGT16T302LF KCS10B TCGT16T302LF KCS10B TCGT16T302LF KCS10B Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
O.D. and I.D. Turning
O.D. and I.D. Turning

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK