O.D. and I.D. Turning

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
TCGT16T304LF KCS10B TCGT16T304LF KCS10B TCGT16T304LF KCS10B TCGT16T304LF KCS10B Hợp kim
TCGT16T308LF KCS10B TCGT16T308LF KCS10B TCGT16T308LF KCS10B TCGT16T308LF KCS10B Hợp kim
TPGT090202LF KCS10B TPGT090202LF KCS10B TPGT090202LF KCS10B TPGT090202LF KCS10B Hợp kim
TPGT090204LF KCS10B TPGT090204LF KCS10B TPGT090204LF KCS10B TPGT090204LF KCS10B Hợp kim
TPGT110202LF KCS10B TPGT110202LF KCS10B TPGT110202LF KCS10B TPGT110202LF KCS10B Hợp kim
TPGT110204LF KCS10B TPGT110204LF KCS10B TPGT110204LF KCS10B TPGT110204LF KCS10B Hợp kim
TPGT110208LF KCS10B TPGT110208LF KCS10B TPGT110208LF KCS10B TPGT110208LF KCS10B Hợp kim
TCMT110204MP KCS10B TCMT110204MP KCS10B TCMT110204MP KCS10B TCMT110204MP KCS10B Hợp kim
TCMT110208MP KCS10B TCMT110208MP KCS10B TCMT110208MP KCS10B TCMT110208MP KCS10B Hợp kim
TCMT16T304MP KCS10B TCMT16T304MP KCS10B TCMT16T304MP KCS10B TCMT16T304MP KCS10B Hợp kim
TCMT16T308MP KCS10B TCMT16T308MP KCS10B TCMT16T308MP KCS10B TCMT16T308MP KCS10B Hợp kim
VBGT110302LF KCS10B VBGT110302LF KCS10B VBGT110302LF KCS10B VBGT110302LF KCS10B Hợp kim
VBGT110304LF KCS10B VBGT110304LF KCS10B VBGT110304LF KCS10B VBGT110304LF KCS10B Hợp kim
VBGT110308LF KCS10B VBGT110308LF KCS10B VBGT110308LF KCS10B VBGT110308LF KCS10B Hợp kim
VBGT160402LF KCS10B VBGT160402LF KCS10B VBGT160402LF KCS10B VBGT160402LF KCS10B Hợp kim
VBGT160404LF KCS10B VBGT160404LF KCS10B VBGT160404LF KCS10B VBGT160404LF KCS10B Hợp kim
CNMG120404FP KCS10B CNMG120404FP KCS10B CNMG120404FP KCS10B CNMG120404FP KCS10B Hợp kim
CNMG120408FP KCS10B CNMG120408FP KCS10B CNMG120408FP KCS10B CNMG120408FP KCS10B Hợp kim
CNMG120412FP KCS10B CNMG120412FP KCS10B CNMG120412FP KCS10B CNMG120412FP KCS10B Hợp kim
CNMG120404MS KCS10B CNMG120404MS KCS10B CNMG120404MS KCS10B CNMG120404MS KCS10B Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
O.D. and I.D. Turning
O.D. and I.D. Turning

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

ISCAR Turning

ISCAR Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY

DRILLING WIDIN

DRILLING WIDIN

MILLING NTK

MILLING NTK