Railroad Turning

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
B411A03200 KF1 B411A03200 KF1 B411A03200 KF1 B411A03200 KF1 Hợp kim
B411A03300 KF1 B411A03300 KF1 B411A03300 KF1 B411A03300 KF1 Hợp kim
B411A03800 KF1 B411A03800 KF1 B411A03800 KF1 B411A03800 KF1 Hợp kim
B411A04000 KF1 B411A04000 KF1 B411A04000 KF1 B411A04000 KF1 Hợp kim
B411A04200 KF1 B411A04200 KF1 B411A04200 KF1 B411A04200 KF1 Hợp kim
B411A04500 KF1 B411A04500 KF1 B411A04500 KF1 B411A04500 KF1 Hợp kim
B411A04600 KF1 B411A04600 KF1 B411A04600 KF1 B411A04600 KF1 Hợp kim
B411A04650 KF1 B411A04650 KF1 B411A04650 KF1 B411A04650 KF1 Hợp kim
B411A04800 KF1 B411A04800 KF1 B411A04800 KF1 B411A04800 KF1 Hợp kim
B411A04900 KF1 B411A04900 KF1 B411A04900 KF1 B411A04900 KF1 Hợp kim
B411A05100 KF1 B411A05100 KF1 B411A05100 KF1 B411A05100 KF1 Hợp kim
B411A05200 KF1 B411A05200 KF1 B411A05200 KF1 B411A05200 KF1 Hợp kim
B411A05500 KF1 B411A05500 KF1 B411A05500 KF1 B411A05500 KF1 Hợp kim
B411A05550 KF1 B411A05550 KF1 B411A05550 KF1 B411A05550 KF1 Hợp kim
B411A05800 KF1 B411A05800 KF1 B411A05800 KF1 B411A05800 KF1 Hợp kim
B411A06300 KF1 B411A06300 KF1 B411A06300 KF1 B411A06300 KF1 Hợp kim
B411A06400 KF1 B411A06400 KF1 B411A06400 KF1 B411A06400 KF1 Hợp kim
B411A06500 KF1 B411A06500 KF1 B411A06500 KF1 B411A06500 KF1 Hợp kim
B411A06600 KF1 B411A06600 KF1 B411A06600 KF1 B411A06600 KF1 Hợp kim
B411A06800 KF1 B411A06800 KF1 B411A06800 KF1 B411A06800 KF1 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Railroad Turning
Railroad Turning

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY