Railroad Turning

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
B411A13000 KF1 B411A13000 KF1 B411A13000 KF1 B411A13000 KF1 Hợp kim
B411A13500 KF1 B411A13500 KF1 B411A13500 KF1 B411A13500 KF1 Hợp kim
B411A13800 KF1 B411A13800 KF1 B411A13800 KF1 B411A13800 KF1 Hợp kim
TNMG16040433 KT315 TNMG16040433 KT315 TNMG16040433 KT315 TNMG16040433 KT315 Hợp kim
TNMG16040833 KT315 TNMG16040833 KT315 TNMG16040833 KT315 TNMG16040833 KT315 Hợp kim
B411A14500 KF1 B411A14500 KF1 B411A14500 KF1 B411A14500 KF1 Hợp kim
B411A15000 KF1 B411A15000 KF1 B411A15000 KF1 B411A15000 KF1 Hợp kim
B411A15500 KF1 B411A15500 KF1 B411A15500 KF1 B411A15500 KF1 Hợp kim
CNMG12040833 KT315 CNMG12040833 KT315 CNMG12040833 KT315 CNMG12040833 KT315 Hợp kim
DNMG15060433 KT315 DNMG15060433 KT315 DNMG15060433 KT315 DNMG15060433 KT315 Hợp kim
B411A16500 KF1 B411A16500 KF1 B411A16500 KF1 B411A16500 KF1 Hợp kim
DNMG15060833 KT315 DNMG15060833 KT315 DNMG15060833 KT315 DNMG15060833 KT315 Hợp kim
B411A17000 KF1 B411A17000 KF1 B411A17000 KF1 B411A17000 KF1 Hợp kim
B411A17500 KF1 B411A17500 KF1 B411A17500 KF1 B411A17500 KF1 Hợp kim
B411A18000 KF1 B411A18000 KF1 B411A18000 KF1 B411A18000 KF1 Hợp kim
B411A19000 KF1 B411A19000 KF1 B411A19000 KF1 B411A19000 KF1 Hợp kim
B411A19500 KF1 B411A19500 KF1 B411A19500 KF1 B411A19500 KF1 Hợp kim
B411A20000 KF1 B411A20000 KF1 B411A20000 KF1 B411A20000 KF1 Hợp kim
B411A21000 KF1 B411A21000 KF1 B411A21000 KF1 B411A21000 KF1 Hợp kim
B411A22000 KF1 B411A22000 KF1 B411A22000 KF1 B411A22000 KF1 Hợp kim
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Railroad Turning
Railroad Turning

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY